se représenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Ứng cử lại, đi thi lại: Hành động tự đưa mình ra làm ứng viên một lần nữa trong một cuộc bầu cử hoặc tham gia lại một kỳ thi.
    • Hình dung, tưởng tượng: Hành động tạo ra một hình ảnh, một tình huống trong tâm trí của chính mình.
    • Hiện lại, xuất hiện trở lại (trong tâm trí): Dùng để chỉ việc mộtức, hình ảnh hoặc ý nghĩ tự động xuất hiện trong đầu óc.
    • Xảy ra/lại dịp (một cơ hội): Dùng để nói một sự kiện, đặc biệtmột cơ hội, tái diễn.
Ví dụ sử dụng
  • Ứng cử lại:
    • Le maire sortant a décidé de se représenter aux élections. (Vị thị trưởng đương nhiệm đã quyết định ứng cử lại trong cuộc bầu cử.)
  • Hình dung:
    • Peux-tu te représenter la vie sur Mars ? (Bạn có thể hình dung được cuộc sống trên Sao Hỏa không?)
    • Il est difficile de se représenter l'ampleur des dégâts. (Thật khó để hình dung/tưởng tượng ra quy mô thiệt hại.)
  • Hiện lại (trongức):
    • La scène se représente souvent à mon esprit. (Cảnh tượng đó thường hiện lại trong tâm trí tôi.)
  • Xảy ra/lại dịp:
    • J'espère que cette opportunité se représentera un jour. (Tôi hy vọng cơ hội này sẽ lại /sẽ tái diễn vào một ngày nào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se représenter qqch/qqn": Hình dung, tưởng tượng ra điều /ai đó. Đâycấu trúc phổ biến nhất khi dùng với nghĩa "hình dung".
    • Essaie de te représenter le bonheur de tes parents. (Hãy thử hình dung niềm hạnh phúc của bố mẹ con xem.)
  • "Se représenter à l'esprit (de qqn)": Tự hiện lên trong tâm trí (của ai).
    • Son visage s'est représenté à mon esprit avec une grande clarté. (Khuôn mặt ấy đã hiện lên trong tâm trí tôi với một sự rõ rệt lạ thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Représenter (v.t): Đại diện, tượng trưng, miêu tả, trình bày.
    • Ce tableau représente une scène de la vie rurale. (Bức tranh này miêu tả một cảnh đời sống nông thôn.)
  • Représentation (n.f): Sự đại diện, buổi biểu diễn, hình ảnh (trong tâm trí).
    • J'ai une représentation très précise de cet événement. (Tôi có một hình ảnh rất rõ ràng về sự kiện đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Hình dung, tưởng tượng: Imaginer, concevoir, visualiser.
  • Hiện lại (trong trí nhớ): Revenir à l'esprit, surgir dans la mémoire.
  • Ứng cử lại: Se porter à nouveau candidat, se présenter de nouveau.
  • Xảy ra lại: Se reproduire, se présenter de nouveau, revenir.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính động từ phản thân "se représenter")

Thành ngữ liên quan
  • Si l'occasion se représente: Nếu dịp (lại xảy ra), nếu cơ hội tái diễn.
    • Je le ferai si l'occasion se représente. (Tôi sẽ làm điều đó nếu lại dịp.)
tự động từ
  1. ứng cử lại; đi thi lại
  2. hình dung, tưởng tượng
    • Se représenter une situation
      hình dung một tình thế
  3. hiện lại
    • Les souvenirs d'enfance se représentent à moi
      những kỷ niệm ngày thơ ấu hiện lại trong tôi
    • si l'occasion se représente
      nếu lại dịp